Triết học Con người
Sự thật – Sáng tạo – Tự do – Trách nhiệm
Tổng quan
Triết học Con người ra đời từ yêu cầu, nhiệm vụ của việc giải phóng con người khỏi sự tha hóa đang bao trùm đời sống, nơi tiền bạc và chuẩn mực không ngừng biến con người thành công cụ, đánh mất nhân tính và khả năng sáng tạo. Triết học Con người không phải là lý tính thuần túy khép kín trong sách vở hay những hệ thống lý thuyết tự mãn, mà là khoa học về con người của hành vi sống, của sự can thiệp vào hiện thực, và của nỗ lực tái kiến tạo thế giới theo cách mà con người có thể thật sự làm chủ đời sống của chính mình. Nền tảng của Triết học Con người là bốn giá trị bất khả thay thế: Sự thật, Sáng tạo, Tự do và Trách nhiệm

Sứ mệnh – Tầm nhìn – Phương pháp luận
Sứ mệnh
Sứ mệnh của Triết học Con người là phục hồi nhân tính trong một thế giới chưa hoàn tất. Điều đó có nghĩa là khôi phục lại vai trò trung tâm của thân thể, cảm xúc, ký ức, trí tuệ và trách nhiệm trong toàn bộ hoạt động của con người. Sứ mệnh ấy đồng thời cũng là hành động phơi bày và phá vỡ những cơ chế tha hóa, những trật tự vốn đã được “tự nhiên hóa” nhằm biến con người thành phương tiện cho những mục tiêu phi nhân. Thay cho việc tuân phục những cấu trúc đã định sẵn, triết học này khẳng định rằng con người có khả năng và có trách nhiệm kiến tạo một nền tảng chung sống mới, nơi công lý, sự thật và tự do không phải là mệnh lệnh áp đặt, mà được kiến tạo liên chủ thể trong đời sống thường nhật. Đồng thời, sứ mệnh này không dừng ở phạm vi triết học thuần túy mà mở rộng sang hành động liên ngành, bởi chỉ khi khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và khoa học nhân văn được kết nối, con người mới có thể trả lời một cách toàn diện những thách thức toàn cầu trong thời đại dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
Tầm nhìn
Tầm nhìn của Triết học Con người hướng đến một xã hội nhân bản khai phóng. Trong xã hội ấy, con người không bị đồng nhất với chức năng kinh tế hay vai trò công cụ, mà được công nhận như chủ thể sáng tạo độc đáo. Luật pháp, chính trị và kinh tế phải được tái định hình để phục vụ con người như mục đích, chứ không biến con người thành phương tiện. Chân lý không còn bị hiểu như một mệnh lệnh bất biến áp đặt từ bên ngoài, mà trở thành tiến trình mở, được hình thành từ đối thoại, phản biện và liên đới giữa những con người cụ thể. Tự do không chỉ là sự lựa chọn cá nhân, mà còn là khả năng cùng nhau xây dựng một trật tự chung, nơi mọi người được sống trong nhân tính và trách nhiệm. Tầm nhìn này không khép kín hay dừng lại ở một mô hình cố định, mà là một dự phóng chưa hoàn tất, luôn mở ra, luôn chất vấn, và luôn chuyển hóa để đáp ứng những vấn đề mới nảy sinh của thời đại.
Phương pháp luận
Để hiện thực hóa tầm nhìn ấy, Triết học Con người dựa trên bốn trụ cột phương pháp luận. Thứ nhất là nhân văn hiện thực: mọi suy tư triết học phải quy chiếu về thân thể, cảm xúc, ký ức và hành động cụ thể của con người, chứ không phải những ý niệm trừu tượng. Thứ hai là liên ngành: mọi vấn đề con người vượt khỏi giới hạn một ngành học, nên triết học này kết nối tri thức từ sinh học, y học, tâm lý, đạo đức, luật, kinh tế, nghệ thuật, công nghệ và xã hội học để nắm bắt toàn thể đời sống người. Thứ ba là phê phán: không chấp nhận mô hình, thiết chế hay chuẩn mực như cái đã cho, mà luôn chất vấn, bóc tách và giải cấu trúc chúng. Phê phán không nhằm phủ định, mà để mở ra khả năng mới, phục hồi năng lực sáng tạo và quyền kiến tạo thế giới. Thứ tư là biện chứng chuyển hóa đối lập: giữa tất yếu và tự do, khả năng và nhu cầu, phương tiện và mục đích, chủ thể và sản phẩm. Quan hệ giữa chủ thể và sản phẩm là vấn đề sở hữu. Sở hữu là nền tảng nghiên cứu sự sinh tồn và tiến hóa của con người hiện thực, giúp nhận diện cấu trúc và chức năng của các thiết chế xã hội. Triết học Con người vì thế không phải học thuyết khép kín, mà là lời mời gọi hành động để khẳng định sự thật, sáng tạo, tự do và trách nhiệm giữa thế giới của công cụ, dữ liệu và ảo tưởng để triết học trở thành hành vi sống và tái kiến tạo thế giới theo phẩm giá con người.
